palpate
palpate /ˈpælpeɪt/ nghĩa là thuộc râu (của động vật chân đốt)
Các nghĩa
-
thuộc râu (của động vật chân đốt)
Of palp, or having palp.
palpate /ˈpælpeɪt/ nghĩa là thuộc râu (của động vật chân đốt)
thuộc râu (của động vật chân đốt)
Of palp, or having palp.