← Từ điển
Pall
C1
name
Pall
nghĩa là
họ Pall
Các nghĩa
họ Pall
A surname.
A pall of darkness cloaked the valley.
Dạng khác
Palls
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi