← Từ điển

pake

C2 noun

pake nghĩa là bánh nướng nhân thịt hoặc trái cây

Các nghĩa

  1. bánh nướng nhân thịt hoặc trái cây

    Synonym of piecake.

    informal

    Cherry pie baked inside a chocolate cake, for a dandy Black Forest pake.

Dạng khác