← Từ điển

Pahlavi

C2 adj

Pahlavi /ˈpɑː.(h)ləˌvi/ nghĩa là thuộc chữ Pahlavi hoặc tiếng Ba Tư trung đại viết bằng chữ Pahlavi

Các nghĩa

  1. thuộc chữ Pahlavi hoặc tiếng Ba Tư trung đại viết bằng chữ Pahlavi

    Of or relating to the Pahlavi script or to Middle Persian rendered in Book Pahlavi.

  2. thuộc triều đại Pahlavi

    Of or relating to the Pahlavi dynasty.