← Từ điển
padre
B2
noun
/ˈpɑdɹeɪ/
Các nghĩa
tuyên úy
A military clergyman.
linh mục
A Roman Catholic or Anglican priest.
Dạng khác
padres
plural
padri
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi