← Từ điển
pad
B2
noun
/pad/
us
/pæd/
Các nghĩa
đệm, nệm
The sound of soft footsteps, or a similar noise made by an animal etc.
Dạng khác
pads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi