pact
Các nghĩa
-
điều ước · hiệp ước
An agreement; a compact; a covenant.
write up a pact
-
điều ước, hiệp ước
An agreement between two or more nations
-
liên minh, đồng minh
An alliance or coalition.
Dạng khác
- pacts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối