← Từ điển

pact

B1 noun

Các nghĩa

  1. điều ước · hiệp ước

    An agreement; a compact; a covenant.

    write up a pact

  2. điều ước, hiệp ước

    An agreement between two or more nations

  3. liên minh, đồng minh

    An alliance or coalition.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối