← Từ điển

pact

B1 verb

Các nghĩa

  1. ký kết hiệp ước, thỏa thuận chính thức

    To form a pact; to agree formally.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối