pacifist
pacifist /ˈpæsɪfɪst/ nghĩa là hòa bình chủ nghĩa
Các nghĩa
-
hòa bình chủ nghĩa
Of or relating to pacifism; pacifistic.
I am not a pacifist.
I'm a pacifist.
He's a pacifist.
Dạng khác
- more pacifist comparative
- most pacifist superlative
pacifist /ˈpæsɪfɪst/ nghĩa là hòa bình chủ nghĩa
hòa bình chủ nghĩa
Of or relating to pacifism; pacifistic.
I am not a pacifist.
I'm a pacifist.
He's a pacifist.