← Từ điển

pachanga

C2 noun

pachanga /pʌˈt͡ʃɑŋɡʌ/ nghĩa là điệu nhạc và nhảy pachanga (phong cách sôi động của Cuba, kết hợp son montuno và merengue)

Các nghĩa

  1. điệu nhạc và nhảy pachanga (phong cách sôi động của Cuba, kết hợp son montuno và merengue)

    A lively style of Cuban music and dance, a mixture of son montuno and merengue.

    countable · uncountable

Dạng khác