← Từ điển
ower
C2
adj
ower
nghĩa là
quá, quá mức
Các nghĩa
quá, quá mức
overly, too
geordie · not-comparable
Thats ower much that!
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi