← Từ điển
ower
C2
adv
ower
nghĩa là
trên, hơn
Các nghĩa
trên, hơn
over
geordie · not-comparable
She's ower canny hor, like
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi