← Từ điển
owed
B1
adj
/oʊd/
Các nghĩa
mắc nợ
That owes.
Dạng khác
more owed
comparative
most owed
superlative
Dễ nhầm với
oh
/oʊ/
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi