← Từ điển

owed

B1 adj

owed /oʊd/ nghĩa là mắc nợ

Các nghĩa

  1. mắc nợ

    That owes.

    A thousand yen is owed to you.

    We owed our success to their help.

    I repaid him the money I owed him.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ