ow
ow /ˈaʊ/ nghĩa là tiếng kêu đau
Các nghĩa
-
tiếng kêu đau
An uttering of an 'ow'.
Ow! Stop it!
Ow! This coffee is hot!
Ow, ow! I bit my tongue!
Dạng khác
- ows plural
ow /ˈaʊ/ nghĩa là tiếng kêu đau
tiếng kêu đau
An uttering of an 'ow'.
Ow! Stop it!
Ow! This coffee is hot!
Ow, ow! I bit my tongue!