← Từ điển

ow

B2 noun

ow /ˈaʊ/ nghĩa là tiếng kêu đau

Các nghĩa

  1. tiếng kêu đau

    An uttering of an 'ow'.

    Ow! Stop it!

    Ow! This coffee is hot!

    Ow, ow! I bit my tongue!

Dạng khác