← Từ điển

overtaken

C1 adj

overtaken /ˈəʊvəɹteɪkən/ nghĩa là bị bất ngờ, bị choáng ngợp

Các nghĩa

  1. bị bất ngờ, bị choáng ngợp

    Taken by surprise; overcome.

    I was overtaken by events.

Dạng khác