← Từ điển
overspent
C2
adj
overspent
nghĩa là
kiệt sức, mệt lử
Các nghĩa
kiệt sức, mệt lử
Exhausted; excessively fatigued.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi