← Từ điển
overlapping
B1
noun
overlapping
nghĩa là
sự chồng lấn
Các nghĩa
sự chồng lấn
The situation in which things overlap.
Dạng khác
overlappings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi