← Từ điển

overhearing

C1 noun

overhearing nghĩa là sự nghe lỏm

Các nghĩa

  1. sự nghe lỏm

    The act by which something is overheard.

    I couldn't help overhearing.

    I couldn't help overhearing you.

    Tom couldn't help overhearing what Mary said.

Dạng khác