← Từ điển
overhanging
C2
noun
overhanging
nghĩa là
phần nhô ra
Các nghĩa
phần nhô ra
Synonym of overhang.
Dạng khác
overhangings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi