← Từ điển

outwait

C2 verb

outwait nghĩa là chờ cho đến khi kết thúc

Các nghĩa

  1. chờ cho đến khi kết thúc

    To wait for something to end.

    transitive

  2. thắng bằng cách chờ đợi

    To gain an advantage by simply waiting.

    transitive

Dạng khác