← Từ điển

outtie

C2 adj

outtie nghĩa là đi rồi, không còn ở đó

Các nghĩa

  1. đi rồi, không còn ở đó

    Out, gone.

    not-comparable · slang

    I'm outtie, see ya.

    I got nothing to lose / Two twos, I'm outtie