← Từ điển

outtalk

C2 verb

outtalk nghĩa là nói lấn át, nói át

Các nghĩa

  1. nói lấn át, nói át

    To overpower, outdo, or surpass in talking.

    transitive

  2. nói khôn hơn, dùng lời lẽ để qua mặt

    To outwit by talking.

    transitive

Dạng khác