outie
outie nghĩa là rốn lồi
Các nghĩa
-
rốn lồi
A navel that protrudes from the abdomen.
-
âm hộ có môi nhỏ lộ ra ngoài
A vulva with external labia minora.
-
dương vật (coi như âm hộ lộn ra)
A penis, seen as an everted version of a vulva.
-
người hướng ngoại
An extrovert.
Dạng khác
- outies plural