← Từ điển

outgrowing

C2 noun

outgrowing nghĩa là sự mọc ra ngoài, phần mọc ra

Các nghĩa

  1. sự mọc ra ngoài, phần mọc ra

    That which grows outward; outgrowth.

    countable · uncountable

  2. hợp đồng cung ứng và mua bán với nông dân hợp đồng

    The supply and purchase arrangement engaged in by an outgrower.

    africa · countable · uncountable

Dạng khác