outgrowing
outgrowing nghĩa là sự mọc ra ngoài, phần mọc ra
Các nghĩa
-
sự mọc ra ngoài, phần mọc ra
That which grows outward; outgrowth.
-
hợp đồng cung ứng và mua bán với nông dân hợp đồng
The supply and purchase arrangement engaged in by an outgrower.
Dạng khác
- outgrowings plural