outfitter
outfitter nghĩa là người bán quần áo và thiết bị chuyên dụng; cửa hàng bán quần áo và thiết bị chuyên dụng
Các nghĩa
-
người bán quần áo và thiết bị chuyên dụng; cửa hàng bán quần áo và thiết bị chuyên dụng
A person or shop that sells specialized clothes and equipment.
Before his first walking holiday, he went to a specialist outfitter to buy some boots.
-
công ty cung cấp dịch vụ cho các hoạt động ngoài trời, bao gồm chỗ ở
A business that provides services for outdoor activities including accommodations.
Dạng khác
- outfitters plural