outdoing
outdoing nghĩa là sự vượt trội, sự hơn người
Các nghĩa
-
sự vượt trội, sự hơn người
The act by which one person outdoes another.
Dạng khác
- outdoings plural
outdoing nghĩa là sự vượt trội, sự hơn người
sự vượt trội, sự hơn người
The act by which one person outdoes another.