← Từ điển

ouster

C2 noun
us /ˈæɔstə/

ouster /ˈaʊstə/ nghĩa là hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung

Các nghĩa

  1. hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung

    Someone who ousts.

    uk

Dạng khác