ouster
us /ˈæɔstə/
ouster /ˈaʊstə/ nghĩa là hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung
Các nghĩa
-
hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung
Someone who ousts.
Dạng khác
- ousters plural
ouster /ˈaʊstə/ nghĩa là hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung
hành vi ngăn cản đồng sở hữu sử dụng tài sản chung
Someone who ousts.