ouch
Các nghĩa
-
vật gây đau đớn
Something that causes discomfort or pain.
RhuliGel soothes the itches and ouches of summer.
Dạng khác
- ouches plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
vật gây đau đớn
Something that causes discomfort or pain.
RhuliGel soothes the itches and ouches of summer.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối