← Từ điển

otherworld

C2 noun

otherworld /ˈʌðɚˌwɝld/ nghĩa là thế giới bên kia, thế giới sau khi chết

Các nghĩa

  1. thế giới bên kia, thế giới sau khi chết

    A world beyond death; an afterlife.

  2. thế giới khác, thế giới ngoài đời thường

    A world other than the everyday world.

  3. cõi thần tiên, cõi siêu nhiên

    A mythical abode of otherworldly beings.

Dạng khác