otherworld
otherworld /ˈʌðɚˌwɝld/ nghĩa là thế giới bên kia, thế giới sau khi chết
Các nghĩa
-
thế giới bên kia, thế giới sau khi chết
A world beyond death; an afterlife.
-
thế giới khác, thế giới ngoài đời thường
A world other than the everyday world.
-
cõi thần tiên, cõi siêu nhiên
A mythical abode of otherworldly beings.
Dạng khác
- otherworlds plural