← Từ điển
osteo
C2
noun
osteo
nghĩa là
viêm tủy xương
Các nghĩa
viêm tủy xương
osteomyelitis
informal · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi