← Từ điển
osmotic
C2
adj
/ɒzˈmɒtɪk/
us
/ɑzˈmɑtɪk/
osmotic
/ɒzˈmɒtɪk/
nghĩa là
thẩm thấu
Các nghĩa
thẩm thấu
Relating to, or powered by, osmosis.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi