← Từ điển

Osmond

C2 name

Osmond nghĩa là tên nam giới gốc German, hiếm gặp trong tiếng Anh

Các nghĩa

  1. tên nam giới gốc German, hiếm gặp trong tiếng Anh

    A male given name from the Germanic languages, rare in English.

  2. họ bắt nguồn từ tên cha

    A surname originating as a patronymic.

  3. cộng đồng ở phía tây Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

    A community in western Newfoundland, Newfoundland and Labrador, Canada.

  4. thành phố nhỏ ở quận Pierce, Nebraska, Hoa Kỳ

    A minor city in Pierce County, Nebraska, United States.

  5. nơi ấn định cho thống kê ở quận Lincoln, Wyoming, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Lincoln County, Wyoming, United States.