← Từ điển

orthostatic

C2 adj

orthostatic nghĩa là thuộc về tư thế đứng

Các nghĩa

  1. thuộc về tư thế đứng

    Relating to orthostasis or orthostatism.

    not-comparable

  2. thuộc về tấm đá đứng

    Relating to an orthostat.

    not-comparable