orthostatic
orthostatic nghĩa là thuộc về tư thế đứng
Các nghĩa
-
thuộc về tư thế đứng
Relating to orthostasis or orthostatism.
-
thuộc về tấm đá đứng
Relating to an orthostat.
orthostatic nghĩa là thuộc về tư thế đứng
thuộc về tư thế đứng
Relating to orthostasis or orthostatism.
thuộc về tấm đá đứng
Relating to an orthostat.