orthodontist
orthodontist /ˌɔː(ɹ)θəˈdɒntɪst/ nghĩa là bác sĩ chỉnh nha, bác sĩ chỉnh hình răng, bác sĩ chỉnh răng
Các nghĩa
-
bác sĩ chỉnh nha · bác sĩ chỉnh hình răng · bác sĩ chỉnh răng
An orthodontic dentist.
I'm an orthodontist.
Tom is an orthodontist.
Tom used to be an orthodontist.
Dạng khác
- orthodontists plural