← Từ điển

Ormsby

C2 name

Ormsby nghĩa là họ Ormsby (gốc Bắc Âu cổ)

Các nghĩa

  1. họ Ormsby (gốc Bắc Âu cổ)

    A surname from Old Norse.

    countable · uncountable

  2. thành phố Ormsby, quận Martin, Minnesota, Hoa Kỳ

    A city in Martin County, Minnesota, United States.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Ormsby, quận Langlade, Wisconsin, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Langlade County, Wisconsin, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác