← Từ điển

organized

A2 adj

organized /ˈɔɹɡənaɪzd/ nghĩa là có tổ chức, ngăn nắp

Các nghĩa

  1. có tổ chức, ngăn nắp

    Of things or settings, having been organized; in good order.

    Your desk is so organized!

  2. có tổ chức, biết sắp xếp

    Of a person, characterized by efficient organization.

    Your desk is so neat and tidy — I've never met someone so organized before!

  3. được công đoàn hóa, có tổ chức công đoàn

    Unionized.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ