ordained
ordained /ɔɹˈdeɪnd/ nghĩa là được quy định, được ban hành
Các nghĩa
-
được quy định, được ban hành
Established by authority.
Tom was ordained in 2013.
Tom is an ordained minister.
Tom became an ordained minister.
-
được phong chức, được thụ phong
Admitted to the ministry of the church.
There was much pomp at the ceremony that made him an ordained minister.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ