oral
gen /ˈo(ː)ɹəl/
Các nghĩa
-
thi vấn đáp
A spoken test or examination, particularly in a language class.
We've got our Spanish oral tomorrow.
-
khám miệng
A physical examination of the mouth.
Dạng khác
- orals plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ