← Từ điển
Oort
C2
name
Oort
nghĩa là
họ Oort
Các nghĩa
họ Oort
A surname from Dutch.
Dạng khác
Oorts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi