← Từ điển
ooooh
C1
intj
ooooh
nghĩa là
ồ (kéo dài)
Các nghĩa
ồ (kéo dài)
Elongated form of ooh.
ô (kéo dài)
Elongated form of oh.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi