← Từ điển

oomph

C1 verb

oomph /ʊmf/ nghĩa là phát ra tiếng ồm ồm

Các nghĩa

  1. phát ra tiếng ồm ồm

    To produce a bassy grunting or thudding sound.

    intransitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn