← Từ điển
oohing
C2
noun
oohing
nghĩa là
tiếng ồ
Các nghĩa
tiếng ồ
An ooh sound.
the oohings and aahings of the crowd
Dạng khác
oohings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi