← Từ điển
omochi
C2
noun
omochi
nghĩa là
bánh mochi (bánh gạo nếp Nhật Bản)
Các nghĩa
bánh mochi (bánh gạo nếp Nhật Bản)
mochi
Dạng khác
omochis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi