← Từ điển
ogo
C2
noun
ogo
nghĩa là
rau câu, rong nho
Các nghĩa
rau câu, rong nho
ogonori
uncountable
Ogo has a spaceship.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi