← Từ điển
offa
C2
prep
offa
nghĩa là
khỏi, ra khỏi
Các nghĩa
khỏi, ra khỏi
Off of.
colloquial
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi