← Từ điển
oeuf
C2
noun
/ˈɜːf/
oeuf
/ˈɜːf/
nghĩa là
trứng
Các nghĩa
trứng
An egg.
humorous
Dạng khác
oeufs
plural
Dễ nhầm với
air
/ˈɜː/
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi