← Từ điển
occlusal
C2
noun
occlusal
nghĩa là
sự khớp cắn
Các nghĩa
sự khớp cắn
occlusion
Dạng khác
occlusals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi