occluded
occluded nghĩa là bị bít, bị tắc
Các nghĩa
-
bị bít, bị tắc
closed or obstructed
-
bị nâng lên do không khí lạnh đặc hơn
forced upwards by colder, denser air
occluded nghĩa là bị bít, bị tắc
bị bít, bị tắc
closed or obstructed
bị nâng lên do không khí lạnh đặc hơn
forced upwards by colder, denser air