← Từ điển
obviate
C2
noun
obviate
nghĩa là
ngôi thứ tư (ngữ pháp)
Các nghĩa
ngôi thứ tư (ngữ pháp)
Synonym of obviative.
Dạng khác
obviates
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi